Thứ năm, 17.1.2019 Cho m?ng b?n ??n v?i website tr??ng ??i h?c Qu?ng Nam
QUI CHẾ CÔNG KHAI
 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3 cong khai/Doi ngu giang vien - Truong Dai hoc Quang Nam

ĐỘI NGŨ CÁN BỘ, GIẢNG VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG NAM

(Số liệu tính đến 31/12/2017)

STT

Họ và tên

Chuyên ngành

Trình độ

Đơn vị chuyên môn

1

Trần Văn Tuấn

Quản lý Giáo dục

ThS

Ban Giám hiệu

2

Trần Hưởng

Quản lý giáo dục

ThS

Phòng HC-TH

3

Huỳnh Thị Thanh  Quyên

Quản lý giáo dục

ThS

Phòng HC-TH

4

Nguyễn Văn Trường

Quản lý giáo dục

ThS

Phòng CTSV

5

Lê Thị Bích Vân

Quản lý giáo dục

ThS

Phòng Đào tạo

6

Võ Thị Anh Thư

Hành chính

ĐH

Phòng Đào tạo

7

Huỳnh Ngọc Trà

Quản lý giáo dục

ThS

Phòng CTSV

8

Huỳnh Nguyễn Phương Trâm

Quản lý giáo dục

ThS

Khoa NV&CTXH

9

Hồ Viết Ánh

Quản lý giáo dục

ThS

Khoa GDTC-QP

10

Hồ Hữu Phước

Quản lý giáo dục

ThS

TT Hỗ trợ SV

11

Nguyễn Thị Thuận

Quản lý giáo dục

ThS

Khoa GDTC-QP

12

Phan Thanh Tú

Quản lý giáo dục

ThS

Khoa GDTC-QP

13

Huỳnh Dõng

Giáo dục học (Bậc TH)

ThS

Khoa TH-MN

14

Võ Thị Thanh Lương

Quản lý giáo dục

ThS

Khoa TH-MN

15

Dương Thị Thu Thảo

Quản lý giáo dục

ThS

Khoa TH-MN

16

Đinh Thị Ngàn Thương

Giáo dục tiểu học

ThS

Khoa TH-MN

17

Nguyễn Thị Ngọc Diệp

Giáo dục tiểu học

ThS

Khoa TH-MN

18

Vũ Thị Hồng Phúc

Giáo dục tiểu học

ThS

Khoa TH-MN

19

Huỳnh Thị Tỉnh

Giáo dục tiểu học

ThS

Khoa TH-MN

20

Nguyễn Thị Thu Thủy

Giáo dục tiểu học

ThS

Khoa TH-MN

21

Hoàng Ngọc Thức

Quản lý giáo dục

ThS

Khoa TH-MN

22

Lê Thị Minh Trinh

Giáo dục mầm non

ThS

Khoa TH-MN

23

Lê Thị Tuyết Nhung

Giáo dục mầm non

ĐH

Trường MNTH

24

Vũ Thị Minh Trang

Giáo dục mầm non

ThS

Khoa TH-MN

25

Nguyễn Thị Kim Liên

Giáo dục học

TS

Khoa TLGD

26

Võ Đình Dũng

Giáo dục học

ThS

Khoa TLGD

27

La Vĩnh Lộc

Tâm lý học

ThS

Khoa TLGD

28

Trần Đăng Hạnh

Tâm lý học

ThS

Khoa TLGD

29

Trịnh Thị Huệ Phương

Tâm lý học

ThS

Khoa TLGD

30

Phạm Thị Ngọc Trang

Tâm lý học

ThS

Khoa TLGD

31

Trần Thị Lợi

Tâm lý học

ThS

Khoa TLGD

32

Trần Thị Kim Ngân

Tâm lý học

ThS

Khoa TLGD

33

Phạm Thị Hồng Hạnh

Tâm lý học

ĐH

Khoa TLGD

34

Phan Thị Vi

Tâm lý học

ThS

Khoa TLGD

35

Võ Như Diệu

Mỹ thuật tạo hình

ThS

Khoa Nghệ thuật

36

Trần Văn Tâm

Mỹ thuật

ThS

Khoa Nghệ thuật

37

Trần Cao Vân

Lý luận âm nhạc

ĐH

Khoa Nghệ thuật

38

Phan Thanh Đạm

Mỹ thuật

ĐH

Khoa Nghệ thuật

39

Nguyễn Thị Hồng Hải

Âm nhạc

ThS

Khoa Nghệ thuật

40

Trần Thị Hà

GD Mầm non

ThS

Khoa Nghệ thuật

41

Lê Xuân Trúc

Lý thuyết âm nhạc 

ĐH

Khoa Nghệ thuật

42

Đinh Thanh Tuấn

Mỹ thuật

ThS

Khoa Nghệ thuật

43

Nguyễn Văn Phin

Âm nhạc

ThS

Khoa Nghệ thuật

44

Nguyễn Thị Thu Ba

Khiêu vũ

ThS

Khoa Nghệ thuật

45

Đoàn Thị Nga

Mỹ thuật

ĐH

Khoa Nghệ thuật

46

Lê Thị Cẩm Vân

Mỹ thuật

ThS

Khoa Nghệ thuật

47

Lê Nguyễn Dự Thư

 Quản trị kinh doanh

ThS

Phòng TC-TTr

48

Hồ Thị Thanh Tuyền

Quản trị kinh doanh

ThS

Khoa Kinh tế

49

Trần Kim Đào

Kinh tế phát triển

ThS

Khoa Kinh tế

50

Ngô Thị Minh Phương

Quản trị kinh doanh

ThS

Phòng KT&ĐBCL

51

Đoàn Thị Thanh Tâm

Kinh tế phát triển

ThS

Trung tám ĐT-BD

52

Bùi Thị Thu Hiền

Quản trị kinh doanh

ThS

Khoa LLCT

53

Nguyễn Thị Tuấn Toàn

Kinh tế phát triển

ThS

Phòng TC-TTr

54

Cao Thị Hoàng Trâm

Quản trị kinh doanh

ThS

Khoa Kinh tế

55

Nguyễn Thị Thúy  Hằng

Quản trị kinh doanh

ThS

Khoa Nghệ thuật

56

Hồ Thị Quỳnh Giang

Quản trị kinh doanh

ThS

Khoa Kinh tế

57

Đặng Thị Nhi

Quản trị kinh doanh

ThS

Phòng CTSV

58

Đoàn Thị Yến Nhi

Quản trị kinh doanh

ThS

Phòng TC-TTr

59

Phạm Thị Ánh Nguyệt

QTKD thương mại

ThS

Phòng QLKH&HTQT

60

Châu Anh Thư

QTKD thương mại

ThS

Khoa NC&CTXH

61

Huỳnh Thị Tú Duyên

Kinh tế đối ngoại

ThS

Phòng QLKH&HTQT

62

Nguyễn Văn

Kinh tế phát triển

ThS

Khoa Kinh tế

63

Trần Thị Tài

Kế toán

ThS

Khoa Kinh tế

64

Nguyễn Thị Thanh  Thuý

Kế toán

ThS

Khoa Kinh tế

65

Nguyễn Thị Vy Thanh

Kế toán

ThS

Khoa Kinh tế

66

Nguyễn Thị Thắm

Kế toán

ThS

Khoa Ngoại ngữ

67

Nguyễn Thị Mỹ

Kế toán

ThS

Phòng Quản trị

68

Lê Thị Quyên

Kế toán

ThS

Trường MNTH

69

Trần Thị Phước Thịnh

Kế toán

ThS

Phòng TC-TTr

70

Trần Thị Kiều Oanh

Tài chính ngân hàng

ThS

Phòng Đào tạo

71

Trần Thị Vân Anh

Kế toán

ThS

Phòng Đào tạo

72

Trịnh Thị Hải Yến

Kế toán

ThS

Khoa TH-MN

73

Phạm Thị Bích Vũ

Ngân hàng

ThS

Khoa NC&CTXH

74

Trần Thị Lan Phương

Tài chính ngân hàng

ThS

Khoa TLGD

75

Lê Thị Thu Bình

Kế toán

ThS

Phòng KH-TC

76

Mai Thị Thu Hằng

Kế toán

ThS

Phòng Đào tạo

77

Lê Mạnh Hùng

Luật học

ThS

Khoa LLCT

78

Nguyễn Thị Thuỷ Trúc

Luật kinh tê

ThS

Khoa LLCT

79

Nguyễn Thị Tú Trinh

Kinh tế phát triển

ThS

Khoa LLCT

80

Nguyễn Thị Thanh Mai

Kinh tế chính trị

ThS

Khoa LLCT

81

Huỳnh Trọng Dương

Giáo dục học

TS

Ban Giám hiệu

82

Lê Thị Hồng Thanh

Vật lý TL và VL Toán

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

83

Nguyễn Duy Linh

Quang học

ThS

Phòng Quản trị

84

Nguyễn Thị Vân Sa

Lý luận dạy học Vật lý

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

85

Bùi Xuân Diệu

Tự động hóa

ThS

Trung tâm ĐT-BD

86

Võ Hoàng Trân Châu

Vật lý lý thuyết

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

87

Ngô Thị Hồng Nga

Kỹ thuật điện tử

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

88

Võ Thị Hoa

Vật lý lý thuyết

TS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

89

Mai Thị Thanh

Hóa lý

TS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

90

Trương Thị Cao Vinh

Hoá vô cơ

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

91

Hồ Thị Kim Hạnh

Hoá phân tích

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

92

Nguyễn Đức Trung

Hoá hữu cơ

ThS

Phòng Đào tạo

93

Vũ Thị Phương Anh

Sinh học

TS

Ban Giám hiệu

94

Trần Thị Phú

Thực vật học

TS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

95

Phan Thị Thanh Diễm

Vi sinh vật

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

96

Hồ Thị Kim Cúc

Công nghệ sinh học

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

97

Võ Phước Khánh

Sinh-KTNN

ĐH

Khoa Lý-Hóa-Sinh

98

Nguyễn Hoàng Lan Anh

Sinh học thực nghiệm

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

99

Võ Văn Trường

Sinh học

ĐH

Phòng Đào tạo

100

Nguyễn Thị Trường

Bảo vệ thực vật

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

101

Võ Văn Minh

Đại số và lý thuyết số

ThS

Khoa Toán

102

Nguyễn Thanh Phong

Toán Giải tích

ThS

Phòng Đào tạo

103

Trần Anh Dũng

PP Toán sơ cấp

ThS

Khoa Toán

104

Hoàng Thị Hà My

Đại số và lý thuyết số

ThS

Khoa Toán

105

Hoàng Mỹ Hạnh

PP Toán sơ cấp

ThS

Khoa Toán

106

Phạm Nguyễn Hồng Ngự

Toán giải tích

ThS

Khoa Toán

107

Dương Thị Thu Thuý

PP Toán sơ cấp

ThS

Khoa Toán

108

Cao Trung Thạch

LL dạy học BM Toán

ThS

Khoa Toán

109

Phạm Ngọc Hoàng

Đại số và lý thuyết số

ThS

Khoa Toán

110

Lê Thị Mỹ Diệu

PP Toán sơ cấp

ThS

Khoa Toán

111

Nguyễn Thị Bích Lài

Toán giải tích

ThS

Khoa Toán

112

Trần Văn Sự

Toán giải tích

ThS

Khoa Toán

113

Đoàn Thị Tuyết Lê

Hình học-Tôpô

ThS

Khoa Toán

114

Huỳnh Thị Mai Trâm

PP Toán sơ cấp

ThS

Khoa Toán

115

Trần Ngọc Quốc

SP Toán - tin

ThS

Khoa Toán

116

Trương Thị Kim Ngọc

PP Toán sơ cấp

ThS

Khoa TH-MN

117

Trần Thị Diệu Hiền

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

118

Nguyễn Thị Minh Châu

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

119

Nguyễn Hà Huy Cường

Khoa học máy tính

TS

Khoa CNTT

120

Nguyễn Văn Khương

Khoa học máy tính

TS

Khoa CNTT

121

Hồ Tuấn Anh

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

122

Hồ Hữu Linh

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

123

Huỳnh Tấn Khải

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

124

Lê Thị Nguyên An

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

125

Nguyễn Thị Hồng Thắm

Công nghệ thông tin

ThS

Khoa CNTT

126

Trần Thị Diệu Linh

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

127

Trần Nguyễn Quốc Văn

Tin học ứng dụng

ĐH

Khoa CNTT

128

Trần Thị Oanh Khuyên

Khoa học máy tính

ThS

Phòng TC-TTr

129

Phan Quốc Hùng

Tin học

ĐH

Phòng Đào tạo

130

Võ Thanh Thủy

Công nghệ thông tin

ThS

Phòng CTSV

131

Hồ Văn Hùng

Khoa học máy tính

ThS

Trung tâm THNN

132

Đỗ Quang Khôi

Tin học

ThS

Trung tâm ĐT-BD

133

Lê Thị Thanh Bình

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

134

Nguyễn Thị Phương Dung

Khoa học máy tính

ThS

Phòng KT&ĐBCL

135

Vũ Đức Quảng

Toán tin

TS

Phòng Đào tạo

136

Vũ Thành Dương

Tin học

TS

Phòng HC-TH

137

Dương Phương Hùng

Khoa học máy tính

ThS

Khoa CNTT

138

Lê Phước Thành

Khoa học máy tính

ThS

Phòng KT&ĐBCL

139

Nguyễn Thị Kim Thoa

Quản lý giáo dục

ThS

Phòng KT&ĐBCL

140

Nguyễn Bá Nguyên  Ngọc

CNTT

ThS

Khoa Toán

141

Trần Thị Hoài Nhân

Tin học

ĐH

Phòng KT&ĐBCL

142

Huỳnh Thị Bích Hạnh

CNTT

ĐH

Khoa CNTT

143

Trần Thanh Dũng

Nông nghiệp

TS

Khoa Kinh tế

144

Trần Văn Thắng

Nông nghiệp

TS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

145

Nguyễn Thị Thuỳ Vân

Chăn nuôi

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

146

Nguyễn Thị Thuý Loan

Kỹ thuật nữ công

ĐH

Phòng HC-TH

147

Nguyễn Thị Tịnh Thao

Quản lý giáo dục

ThS

Khoa Ngoại ngữ

148

Nguyễn Thị Thảo

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

149

Nguyễn Thị Tố Nga

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

150

Nguyễn Thị Trung

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

151

Đoàn Phan Anh Trúc

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

152

Lê Văn Tam

Tiếng Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

153

Nguyễn Thị Kim Phượng

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

154

Nguyễn Thị Minh Hạnh

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

155

Lưu Thị Gái

Tiếng Anh

ĐH

Khoa Ngoại ngữ

156

Dương Thị Minh Mận

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

157

Phan Thị Diệu Hiền

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

158

Bùi Thị Huy Huyền

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

159

Nguyễn Thị Kim Phượng

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

160

Trần Ngọc Quế Châu

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

161

Đoàn Thị Trà My

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

162

Vũ Lê Vi

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

163

Nguyễn Thị Huệ

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

164

Nguyễn Thị Ngọc Diệp

Ngôn ngữ Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

165

Nguyễn Phước Phương Chi

Tiếng Anh

ThS

Khoa Ngoại ngữ

166

Trần Kim Thái

Ngôn ngữ Anh

ĐH

Khoa Ngoại ngữ

167

Hoàng Quỳnh Yến

Tiếng Anh

ThS

Phòng QLKH

168

Nguyễn Thị Ni

Tiếng Anh

ĐH

Khoa Ngoại ngữ

169

Nguyễn Thị Phương  Thu

Ngôn ngữ Anh

ThS

Phòng KT&ĐBCL

170

Nguyễn Thị Cúc

Tiếng Pháp

ĐH

Khoa Ngoại ngữ

171

Nguyễn Thị Thanh Thuý

Ngôn ngữ Hán

ThS

Phòng QLKH

172

Huỳnh Thanh Siêng

Địa lý

ThS

Khoa VH-DL

173

Lê Thị Tuyết Thanh

Địa lý

ThS

Khoa VH-DL

174

Nguyễn Văn Dũng

Địa lý

TS

Khoa VH-DL

175

Trần Văn Anh

Địa lý

ThS

Khoa VH-DL

176

Lê Thị Bình

Địa lý

ThS

Khoa TH-MN

177

Nguyễn Tiến

Lịch sử Việt Nam

ThS

Phòng TC-TTr

178

Nguyễn Thị Vĩnh Linh

Lịch sử thê giới

TS

Khoa LLCT

179

Phạm Thị Phúc

Lịch sử Việt Nam

TS

Khoa VH-DL

180

Hồ Vũ Minh Châu

Lịch sử Việt Nam

ThS

Khoa VH-DL

181

Phạm Văn Thắng

Lịch sử Thế giới

ThS

Phòng TC-TTr

182

Nguyễn Đình Quyết

SP Lịch sử

ThS

Phòng KT&ĐBCL

183

Hà Thị Hải

Lịch sử Việt Nam

ThS

Phòng CTSV

184

Trần Tấn Vịnh

Văn hóa học

TS

Trung tâm HL&CNTT

185

Ngô Thị Trà My

QTKD Du lịch

TS

Khoa VH-DL

186

Phạm Thị Hồng Hậu

Việt Nam học

ThS

Khoa VH-DL

187

Hồ Thị Thanh Ly

Quản trị doanh nghiệp

ThS

Khoa VH-DL

188

Nguyễn Văn Đề

Văn hóa học

ThS

Phòng QLKH

189

Võ Thị Hồng Duyên

Văn hóa học

ThS

Phòng QLKH

190

Dương Thị Thái Hoà

Văn hóa học

ThS

Trung tâm HL&CNTT

191

Phan Thuý Hạnh Trang

Văn hóa học

ThS

Khoa TH-MN

192

Nguyễn Đăng Hữu

Việt Nam học

ĐH

Phòng TC-TTr

193

Nguyễn Thanh Dương

Việt Nam học

ThS

Phòng CTSV

194

Triệu Thy Hoà

Quản lý môi trường

ThS

Khoa Lý-Hóa-Sinh

195

Phan Công Vũ

Giáo dục thể chất

ThS

Khoa GDTC-QP

196

Nguyễn Văn Kề

Giáo dục thể chất

ĐH

Khoa GDTC-QP

197

Phạm Cường

Giáo dục thể chất

ĐH

Khoa GDTC-QP

198

Trần Văn Ý

Giáo dục thể chất

ThS

Khoa GDTC-QP

199

Võ Hồng Lệ

GDTC

ĐH

Khoa GDTC-QP

200

Trần Anh Thịnh

SP GDTC

ThS

Khoa GDTC-QP

201

Phan Thị Kim Thông

GDTC

ThS

Khoa GDTC-QP

202

Nguyễn Văn Nguyên Sơn

SP TD-GDTC

ĐH

Khoa GDTC-QP

203

Đinh Quang Lĩnh

GDTC

ĐH

Khoa GDTC-QP

204

Phạm Thị Kiều Duyên

Xã hội học

ThS

Khoa NV&CTXH

205

Nguyễn Thị Thuý Vân

Xã hội học

ThS

Khoa NV&CTXH

206

Trần Tấn Phước

Xã hội học

ĐH

Khoa NV&CTXH

207

Triệu Quỳnh Lê

Xã hội học

ĐH

Phòng KT&ĐBCL

208

Bùi Thị Lân

Ngôn ngữ học

TS

Khoa NV&CTXH

209

Nguyễn Xuân Hoàng

Lý luận văn học

TS

Phòng HC-TH

210

Nguyễn Văn Bảy

Ngữ Văn

ThS

Trung tâm HL&CNTT

211

Trịnh Minh Hương

Văn học Việt Nam

ThS

Khoa NV&CTXH

212

Huỳnh Thị Ánh Hồng

Văn học Việt Nam

ThS

Khoa NV&CTXH

213

Huỳnh Thị Thu Hậu

Văn học nước ngoài

TS

Khoa NV&CTXH

214

Nguyễn Văn Hào

Lý luận văn học

TS

Khoa NV&CTXH

215

Nguyễn Thị Thanh Thảo

Văn học nước ngoài

ThS

Khoa NV&CTXH

216

Lê Ngọc Bảy

PPGD Văn - TV

ThS

Khoa NV&CTXH

217

Nguyễn Thị Hồng Sanh

Ngôn ngữ học

ThS

Khoa NV&CTXH

218

Phan Thị Thanh Thuý

Ngôn ngữ học

ThS

Khoa NV&CTXH

219

Lê Kim Thoa     

Ngôn ngữ học

ThS

Khoa NV&CTXH

220

Dương Thị Ánh Minh

Lý luận văn học

ThS

Phòng HC-TH

221

Võ Thị Như Huệ

Lịch sử thế giới

ThS

Khoa LLCT

222

Nguyễn Thị Mỹ Lang

Triết học

ThS

Khoa LLCT

223

Đào Văn Thanh

Giáo dục học

ThS

Khoa LLCT

224

Hoàng Thị Kim Liên

CNXHKH

ThS

Khoa LLCT

225

Lê Hữu Sơn

Triết học

ThS

Khoa LLCT

226

Trần Hàn Ny

Triết học

ThS

Khoa LLCT

227

Phùng Thị Lanh

Triết học

ĐH

Phòng KT&ĐBCL

          

 

 

 

 

 


Quay lại

Về đầu trang

Bản quyền thuộc về Trường Đại học Quảng Nam.
Địa chỉ: 102 Hùng Vương - Thành phố Tam Kỳ - Quảng Nam. Tel: 0510.3812834 - Fax: 0510.3812931

Email: htduong@qnamuni.edu.vn , hopthu@qnamuni.edu.vn - Website: http://www.qnamuni.edu.vn
Email Ban Điều hành website: webmaster@qnamuni.edu.vn - Thiết kế và Phát triển bởi: Đỗ Quang Khôi (KhoiEduIt)